CBAM áp dụng từ khi nào? Hàng hóa nào chịu CBAM
Sự ra đời của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) không đơn thuần là một rào cản kỹ thuật. Nó là một cuộc cách mạng xanh, buộc các nhà sản xuất Việt Nam phải thay đổi tư duy từ "sản xuất giá rẻ" sang "sản xuất sạch".
Bài viết này Gia đình xuất nhập khẩu sẽ giải mã toàn bộ lộ trình CBAM áp dụng từ khi nào, chi tiết các mặt hàng bị ảnh hưởng và cung cấp một cẩm nang thực chiến để doanh nghiệp Việt Nam không bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.
1. CBAM là gì?
CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) hay Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon, thực chất là một loại thuế carbon đối với hàng nhập khẩu.
Tại EU, các nhà máy sản xuất thép, xi măng... phải trả tiền cho mỗi tấn CO2 họ thải ra môi trường (thông qua Hệ thống giao dịch khí thải ETS). Để đảm bảo công bằng và tránh việc các công ty EU chuyển nhà máy sang các nước có quy định môi trường lỏng lẻo hơn (như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ...) – hiện tượng gọi là "rò rỉ carbon" – EU yêu cầu hàng nhập khẩu cũng phải trả một mức phí tương ứng.

Mục tiêu cốt lõi của CBAM
+ Công bằng sân chơi: Bảo vệ doanh nghiệp nội khối EU trước sự cạnh tranh của hàng giá rẻ (nhưng gây ô nhiễm) từ bên ngoài.
+ Khuyến khích toàn cầu: Thúc đẩy các nước đối tác (như Việt Nam) xanh hóa quy trình sản xuất.
2. Lộ trình CBAM: Áp dụng từ khi nào?
CBAM không chờ đến năm 2026 mới bắt đầu. Trên thực tế, cơ chế này đã chính thức kích hoạt từ tháng 10/2023, với lộ trình triển khai theo hai giai đoạn rõ ràng, buộc doanh nghiệp xuất khẩu sang EU phải chuẩn bị sớm về dữ liệu phát thải.
Giai đoạn chuyển tiếp (01/10/2023 – 31/12/2025)
- Đây là giai đoạn “làm quen” với CBAM. Doanh nghiệp Việt Nam có trách nhiệm tính toán và cung cấp dữ liệu phát thải gắn trong hàng hóa cho đối tác EU.
- Trên cơ sở đó, nhà nhập khẩu EU phải nộp báo cáo CBAM định kỳ hàng quý, phản ánh số lượng hàng và phát thải trực tiếp – gián tiếp liên quan.
- Trong giai đoạn này chưa phát sinh nghĩa vụ tài chính, nhưng rủi ro tuân thủ đã xuất hiện: báo cáo thiếu, sai hoặc không đầy đủ có thể dẫn tới xử phạt hành chính hoặc bị đối tác EU dừng giao dịch do lo ngại rủi ro pháp lý.
Giai đoạn vận hành chính thức (từ 01/01/2026)
- CBAM bước sang giai đoạn thực thi đầy đủ. Dữ liệu phát thải bắt buộc phải được thẩm định bởi tổ chức độc lập được EU công nhận.
- Nghĩa vụ báo cáo chuyển sang hình thức khai báo hằng năm, đồng thời phát sinh chi phí carbon khi nhà nhập khẩu EU phải mua chứng chỉ CBAM theo lượng phát thải tương ứng. Giá chứng chỉ này gắn với thị trường carbon EU và có thể biến động mạnh.
- Tác động trực tiếp là giá thành hàng xuất khẩu tăng, làm suy giảm lợi thế cạnh tranh nếu doanh nghiệp không sớm kiểm soát và cắt giảm phát thải ngay từ khâu sản xuất.
>> Xem thêm: Khóa học CBAM - Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon
3. Hàng hóa nào chịu CBAM?
Dựa trên Quy định (EU) 2023/956, hiện tại có 6 nhóm ngành hàng nằm trong "tầm ngắm". Tuy nhiên, người làm XNK cần soi chiếu kỹ Mã HS (HS Code) để biết chính xác sản phẩm của mình có bị liệt kê hay không.
3.1 Sắt và Thép (Iron & Steel) - Nhóm ảnh hưởng lớn nhất
- Đây là nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang EU và chịu tác động nặng nề nhất.
- Phạm vi: Từ nguyên liệu thô (quặng sắt, gang, thép phế liệu) đến các sản phẩm bán thành phẩm và thành phẩm.
- Lưu ý đặc biệt (Sản phẩm hạ nguồn): Không chỉ thép cuộn hay thép tấm, CBAM còn áp dụng cho các sản phẩm chế tạo từ sắt thép như:
Đường ray tàu hỏa.
Ống thép, phụ kiện đường ống.
Kết cấu xây dựng (nhà xưởng, cầu đường).
Vật tư liên kết: Ốc, vít, bu lông, đai ốc, đinh tán, vòng đệm (long đen)... (Mã HS nhóm 7318).
Ngoại lệ: Một số hợp kim ferro nhất định, phế liệu sắt thép (tùy mã).
3.2 Nhôm (Aluminium)
- Phạm vi: Nhôm chưa gia công (thỏi, bôi), bột nhôm và các sản phẩm bằng nhôm (thanh, que, hình, tấm, lá, ống).
- Sản phẩm tiêu dùng: Các kết cấu nhôm, thùng chứa, dây bện, cáp điện bằng nhôm...
3.3 Xi măng (Cement)
Phạm vi: Xi măng clinker, xi măng Portland, xi măng nhôm, xi măng thủy lực khác... dù đã hoặc chưa pha màu.
3.4 Phân bón (Fertilizers)
Phạm vi: Axit nitric; hỗn hợp sulfonitric; Amoniac; Phân khoáng hoặc phân hóa học chứa nitơ (Urê), phốt pho, kali (NPK)...

3.5 Điện (Electricity)
Nhóm này chủ yếu áp dụng cho các quốc gia có đường dây tải điện trực tiếp sang EU (Việt Nam không chịu ảnh hưởng trực tiếp ở nhóm này).
3.6 Hydro (Hydrogen)
Nhiên liệu sạch dạng khí hoặc lỏng (Hydro). Hiện tại kim ngạch xuất khẩu của VN sang EU ở mảng này chưa lớn nhưng là xu hướng tương lai.
Cảnh báo quan trọng về Quy tắc gộp (Aggregated Goods): Trong tương lai (dự kiến trước 2030), EU sẽ xem xét mở rộng CBAM sang các sản phẩm phức tạp hơn như ô tô, máy móc thiết bị... nếu chúng chứa hàm lượng lớn sắt thép/nhôm. Do đó, các doanh nghiệp lắp ráp cũng cần chuẩn bị tinh thần.
4. CBAM tác động thực tế đến doanh nghiệp Việt Nam
4.1 Tăng chi phí và giảm biên lợi nhuận
- Khi CBAM chính thức thu phí (2026), giả sử một tấn thép xuất sang EU phát thải 2 tấn CO2. Nếu hạn ngạch miễn phí của EU thấp, nhà nhập khẩu phải trả thêm khoảng 160-200 Euro (với giá carbon ~80-100 Euro).
- Chi phí này chắc chắn sẽ được đàm phán để đẩy ngược lại cho nhà sản xuất Việt Nam chịu, hoặc buộc nhà nhập khẩu phải tìm nguồn cung khác sạch hơn.
4.2. Áp lực về thủ tục hành chính
Để có số liệu báo cáo, doanh nghiệp phải đầu tư:
Nhân sự chuyên trách về ESG/CBAM.
Phần mềm đo đếm năng lượng, kiểm kê khí nhà kính.
Chi phí thuê đơn vị tư vấn và thẩm định (Audit) quốc tế.
4.3 Nguy cơ mất thị trường
- Các đối thủ cạnh tranh từ các quốc gia có công nghệ sản xuất xanh hơn hoặc có hiệp định thương mại ưu đãi về carbon sẽ chiếm ưu thế.
- Ví dụ, nếu thép của Hàn Quốc hay Nhật Bản có mức phát thải thấp hơn thép Việt Nam, họ sẽ trả phí CBAM ít hơn, từ đó giá bán tại EU rẻ hơn.
5. Hướng dẫn quy trình báo cáo CBAM (Dành cho bộ phận XNK)
Dưới đây là quy trình chuẩn hóa mà khuyến nghị các doanh nghiệp thực hiện ngay trong giai đoạn chuyển tiếp này:
Bước 1: Xác định và Phân loại (Screening)
Tra cứu mã HS của tất cả sản phẩm xuất khẩu sang EU.
Đối chiếu với Phụ lục I của Quy định CBAM.
Nếu trùng khớp: Kích hoạt quy trình CBAM ngay lập tức.
Bước 2: Thu thập dữ liệu phát thải (Data Collection)
Doanh nghiệp cần tính toán Suất phát thải (Specific Embedded Emissions) theo công thức:
Cần tách biệt hai loại phát thải:
Phát thải trực tiếp (Direct Emissions): Khí thải từ quá trình đốt nhiên liệu (than, dầu, khí) tại lò nung, phản ứng hóa học trong dây chuyền sản xuất...
Phát thải gián tiếp (Indirect Emissions): Khí thải gắn liền với lượng điện năng tiêu thụ để sản xuất ra sản phẩm đó. (Cần xin dữ liệu hệ số phát thải lưới điện từ EVN hoặc đơn vị cung cấp điện).
Suất phái thải = Tổng lượng phát thải (Tấn CO2e) / Tổng sản lượng sản phẩm (Tấn)
Bước 3: Điền mẫu báo cáo (Reporting)
Tải mẫu CBAM Communication Template (file Excel do Ủy ban Châu Âu cung cấp).
Điền đầy đủ các tab: Thông tin nhà máy (Installation), Quy trình sản xuất, Lượng nguyên liệu đầu vào (Precursors - ví dụ làm ốc vít thì nguyên liệu là thép cuộn, phải tính cả phát thải của thép cuộn đó).
Bước 4: Chuyển dữ liệu cho nhà nhập khẩu
Xuất file báo cáo (thường yêu cầu định dạng XML hoặc upload lên cổng thông tin).
Gửi cho đối tác nhập khẩu (Declarant) tại EU để họ nộp lên Cơ quan CBAM.
6. Doanh nghiệp cần làm gì trước cơ chế CBAM?
Để biến thách thức thành cơ hội, doanh nghiệp Việt cần thực hiện chiến lược "3 Xanh":
6.1. Xanh hóa sản xuất (Giảm mẫu số phát thải)
Chuyển đổi năng lượng: Lắp đặt điện mặt trời mái nhà (Rooftop Solar) để giảm lượng phát thải gián tiếp từ điện lưới.
Cải tiến công nghệ: Thay thế lò đốt than bằng lò điện hoặc nhiên liệu sinh khối (Biomass).
Tối ưu hóa nguyên liệu: Sử dụng nguyên liệu tái chế (thép phế, nhôm tái chế) vì chúng có mức phát thải mặc định thấp hơn nhiều so với nguyên liệu thô khai thác mới.
6.2. Xanh hóa dữ liệu (Minh bạch hóa)
Thiết lập hệ thống ISO 14064 (Kiểm kê khí nhà kính).
Số hóa quy trình thu thập dữ liệu sản xuất. Đừng dùng sổ tay ghi chép, hãy dùng phần mềm để trích xuất dữ liệu chính xác khi EU yêu cầu thẩm định.
6.3. Xanh hóa tư duy nhân sự
Đào tạo đội ngũ XNK hiểu về CBAM. Nhân viên XNK không chỉ biết làm C/O, tờ khai hải quan mà còn phải biết đọc hóa đơn tiền điện, biết quy trình sản xuất để tính toán phát thải.
7. Các câu hỏi thường gặp về CBAM?
Q1: Hàng mẫu hoặc đơn hàng giá trị nhỏ có phải báo cáo CBAM không?
Trả lời: Có quy định về mức tối thiểu (De minimis). Các lô hàng có tổng giá trị nội tại (intrinsic value) của hàng hóa chịu CBAM dưới 150 Euro thì được miễn trừ nghĩa vụ báo cáo CBAM.
Q2: Nếu tôi không lấy được dữ liệu thực tế từ nhà máy thì sao?
Trả lời: Trong giai đoạn đầu (đến tháng 7/2024), EU cho phép sử dụng Giá trị mặc định (Default values) do EU công bố nếu không có dữ liệu thực. Tuy nhiên, từ sau mốc này, việc sử dụng giá trị mặc định bị hạn chế rất nhiều. Doanh nghiệp bắt buộc phải có dữ liệu thực.
Q3: Phí CBAM tính như thế nào?
Trả lời: Phí CBAM = (Lượng phát thải của hàng nhập khẩu – Lượng phát thải miễn phí cho phép) x Giá chứng chỉ CBAM tuần đó. Nếu doanh nghiệp chứng minh được đã nộp thuế carbon tại Việt Nam, số tiền đó sẽ được khấu trừ.
Q4: Bao bì đóng gói (ví dụ thùng carton, pallet gỗ) có chịu CBAM không?
Trả lời: Hiện tại CBAM chỉ tính trên trọng lượng tịnh (Net weight) của chính hàng hóa đó. Bao bì không nằm trong danh mục chịu CBAM, trừ khi bao bì đó làm bằng thép/nhôm và được kê khai là một mã hàng hóa riêng biệt.
Cơ chế CBAM không còn là câu chuyện của tương lai xa, mà là thực tế đang diễn ra ngay trước mắt. Câu trả lời cho "CBAM áp dụng từ khi nào?" là NGAY BÂY GIỜ.
Những doanh nghiệp chậm chân trong việc chuyển đổi xanh sẽ đối mặt với nguy cơ mất đơn hàng và bị loại khỏi cuộc chơi. Ngược lại, những ai chủ động minh bạch hóa dữ liệu carbon sẽ nắm trong tay "tấm hộ chiếu xanh" để tiến sâu vào thị trường EU khó tính nhưng đầy tiềm năng.
Bạn đang gặp khó khăn trong việc xác định mã HS chịu CBAM? Bạn chưa biết cách điền file báo cáo CBAM Template chuẩn của EU?
Đừng để thiếu sót về thông tin pháp lý làm ách tắc lô hàng của bạn. Tham gia các khóa đào tạo của Xuất Nhập Khẩu Lê Ánh, nơi không chỉ đào tạo nghiệp vụ XNK thông thường mà còn cập nhật liên tục các chuyên đề về Logistics Xanh, ESG và CBAM.