Cảng Biển Là Gì? Phân Loại Cảng Và Hệ Thống Cảng Việt Nam

Gia Đình Xuất Nhập Khẩu Tác giả Gia Đình Xuất Nhập Khẩu 05/01/2026 18 phút đọc

Cảng biển là gì? Cảng biển chính là hạ tầng trọng yếu của hoạt động xuất nhập khẩu và logistics. Bài viết dưới đây Gia đình xuất nhập khẩu sẽ giúp hiểu rõ khái niệm cảng biển, phân loại cảng và hệ thống cảng biển Việt Nam hiện nay, từ đó nắm đúng vai trò từng loại cảng, lựa chọn tuyến vận chuyển và phương án khai thác hiệu quả.

1. Cảng Biển Là Gì?

Để hiểu đúng về cảng biển, chúng ta cần tiếp cận dưới hai góc độ: Pháp lý (để tuân thủ) và Vận hành (để tối ưu).

- Góc Độ Pháp Lý (Bộ Luật Hàng Hải 2015)

Theo Điều 73 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, cảng biển được định nghĩa là khu vực bao gồm vùng đất cảng và vùng nước cảng, được xây dựng kết cấu hạ tầng, lắp đặt trang thiết bị cho tàu thuyền đến, rời để bốc dỡ hàng hóa, đón trả hành khách và thực hiện các dịch vụ khác.  

+ Vùng đất cảng: Bao gồm cầu cảng, kho, bãi (CY - Container Yard), nhà xưởng, trụ sở hành chính. Đây là nơi diễn ra các hoạt động xếp dỡ (stevedoring), lưu kho (storage) và thông quan.

+ Vùng nước cảng: Bao gồm vùng nước trước cầu cảng, vùng quay trở tàu, khu neo đậu và khu chuyển tải. Độ sâu của vùng nước này (mớn nước - draft) là yếu tố sống còn quyết định năng lực đón tàu mẹ (Mother vessel) hay chỉ tàu gom hàng (Feeder).

+ Lưu ý: Cảng quân sự, cảng cá và bến thủy nội địa nếu nằm trong vùng nước cảng biển vẫn chịu sự quản lý nhà nước về an toàn hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường theo quy định của Bộ luật này.  

cang-bien-la-gi
 

- Góc độ xuất nhập khẩu - Logistics và chuỗi cung ứng

Cảng biển hiện đại là giao diện giữa các phương thức vận tải.

+ Tính kết nối (Connectivity): Một cảng biển mạnh không chỉ nhờ cầu bến dài, mà nhờ khả năng kết nối hậu phương qua đường bộ, đường sắt và đường thủy nội địa.  

+ Dòng chảy: Cảng là nơi duy trì dòng chảy hàng hóa liên tục. Bất kỳ sự tắc nghẽn (congestion) nào tại cảng đều gây lên đứt gãy toàn bộ chuỗi cung ứng.

2. Phân Loại Cảng Biển Việt Nam

Trước đây, chúng ta thường phân loại cảng theo cấp bậc hành chính (loại 1, 2, 3 cũ). Tuy nhiên, Nghị định 76/2021/NĐ-CP đã thay đổi hoàn toàn phương pháp đánh giá từ định tính sang định lượng (chấm điểm), giúp minh bạch hóa năng lực cảng.  

2.1 Tiêu chí phân loại cảng biển Việt Nam

Việc phân loại dựa trên thang điểm 100 với hai nhóm tiêu chí:

  • Tiêu chí về phạm vi ảnh hưởng (Chiến lược): Đánh giá vai trò của cảng đối với quy hoạch kinh tế vùng, quốc gia hoặc quốc tế (Cửa ngõ/Trung chuyển).  

  • Tiêu chí về quy mô (Năng lực thực tế):

+ Sản lượng hàng hóa thông qua: Tấn/năm.

+ Cỡ trọng tải tàu tiếp nhận: DWT (Deadweight Tonnage).

Việc đưa tiêu chí cỡ tàu vào đánh giá là cực kỳ quan trọng. Một cảng sông có thể có sản lượng cao nhờ sà lan, nhưng không thể xếp hạng ngang hàng với cảng biển sâu đón tàu 200.000 DWT vì giá trị gia tăng và vị thế địa chính trị khác nhau.

>> Xem thêm: Khóa học logistics thực tế

2.2 Hệ Thống 4 Loại Cảng Biển

Dựa trên bảng điểm, hệ thống cảng biển Việt Nam hiện nay chia thành 4 loại:

Phân Loại

Điểm Số

Số Lượng (Cập nhật 2025)

Vai Trò & Ví Dụ Điển Hình

Cảng biển đặc biệt

> 90 điểm

02

Cảng biển Hải Phòng & Cảng biển Bà Rịa - Vũng Tàu. Cửa ngõ quốc tế, trung chuyển quốc tế, đón tàu mẹ đi thẳng Âu/Mỹ.

Cảng biển loại I

70 - 90 điểm

11

TP.HCM, Quảng Ninh, Đà Nẵng, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Đồng Nai, Cần Thơ, v.v. Đầu mối khu vực, phục vụ phát triển kinh tế vùng.

Cảng biển loại II

50 - 70 điểm

07

Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, v.v. Phục vụ địa phương và vùng lân cận.

Cảng biển loại III

< 50 điểm

14

Nam Định, Thái Bình, Tiền Giang, Bến Tre... Cảng vệ tinh, phục vụ nhu cầu nội bộ địa phương hoặc chuyên dùng dầu khí/công nghiệp hẹp.


3. Quy Hoạch Từ 6 Nhóm Xuống 5 Nhóm Cảng Biển

Quyết định 1579/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn 2050 đã tái cấu trúc hệ thống cảng biển từ 6 nhóm xuống còn 5 nhóm.  

Sự thay đổi này nhằm tối ưu hóa dòng vốn đầu tư công, tránh dàn trải và tập trung nguồn lực cho các "siêu cảng" cửa ngõ.

3.1 Nhóm 1: Hệ Thống Cảng Biển Phía Bắc

– Phạm vi: Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình.

– Trọng tâm: Cảng Hải Phòng (Đặc biệt) và Quảng Ninh (Loại I).

+ Điểm nhấn chiến lược - Lạch Huyện: Đây là cảng nước sâu thực sự đầu tiên của miền Bắc. Với độ sâu luồng -14m đến -16m, Lạch Huyện phá vỡ thế bế tắc của các cảng sông (như Chùa Vẽ, Hoàng Diệu) vốn bị hạn chế bởi sa bồi.  

– Cập nhật 2025: Các bến số 3, 4, 5, 6 tại Lạch Huyện đang được đưa vào khai thác, nâng tổng công suất và cho phép tàu mẹ container sức chở 14.000 TEU cập bến trực tiếp, giảm phụ thuộc vào trung chuyển qua Hong Kong hay Singapore.  

3.2 Nhóm 2: Hệ Thống Cảng Biển Bắc Trung Bộ

– Phạm vi: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế.

– Đặc thù: Gắn liền với các Khu kinh tế (Nghi Sơn, Vũng Áng) và hành lang kinh tế Đông - Tây kết nối Lào/Thái Lan.

– Vũng Áng (Hà Tĩnh): Cảng nước sâu tự nhiên tốt nhất khu vực, phục vụ công nghiệp nặng và hàng quá cảnh của Lào.

3.3 Nhóm 3: Hệ Thống Cảng Biển Nam Trung Bộ

– Phạm vi: Đà Nẵng đến Bình Thuận.

+ Cảng Đà Nẵng (Tiên Sa): Đang chịu áp lực quá tải đô thị. Chiến lược dịch chuyển sang Cảng Liên Chiểu đang được đẩy mạnh để trở thành cửa ngõ quốc tế mới.  

+ Vân Phong (Khánh Hòa): Tiềm năng trung chuyển quốc tế lớn nhất nhờ độ sâu tự nhiên, nhưng cần "cú hích" về chính sách và nhà đầu tư chiến lược.

3.4 Nhóm 4: Hệ Thống Cảng Biển Đông Nam Bộ

Phạm vi: TP.HCM, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu, Bình Dương, Long An.

+ Cụm Cái Mép - Thị Vải (CM-TV): Cảng cửa ngõ quốc tế (Đặc biệt). Là một trong 20 cảng trên thế giới đón được tàu siêu trọng (Ultra Large Container Vessel) trên 200.000 DWT (24.000 TEU) đi thẳng Âu/Mỹ.  

+ Cụm Cảng TP.HCM (Cát Lái, Hiệp Phước): Cát Lái vẫn là cảng container bận rộn nhất, hoạt động như một "hubs" gom hàng. Xu hướng dịch chuyển dần ra Hiệp Phước và Cái Mép đang diễn ra để giảm tải giao thông.

– Dự án Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ: "Siêu dự án" đang được nghiên cứu và đề xuất, với tham vọng cạnh tranh trực tiếp với Singapore về hàng trung chuyển quốc tế.

CAC-NHOM-CANG-BIEN-VIET-NAM
 

3.5 Nhóm 5: Hệ Thống Cảng Biển ĐBSCL

– Phạm vi: Cần Thơ, Kiên Giang, Cà Mau...

– Thách thức: Luồng sông Hậu bồi lắng, tàu lớn không vào được, 80% hàng hóa miền Tây phải trung chuyển lên TP.HCM/Cái Mép.

– Giải pháp: Quy hoạch Cảng Trần Đề (Sóc Trăng) là cảng cửa ngõ vùng, phá vỡ điểm nghẽn logistics cho vựa nông sản lớn nhất nước.

4. Quy Trình Vận Hành Và Lưu Ý Thực Chiến Tại Cảng

Đối với nhân sự xuất nhập khẩu, hiểu quy hoạch là chưa đủ, nắm vững quy trình tác nghiệp tại cảng mới giúp tránh phí phạt (DEM/DET) và rủi ro rớt tàu.

4.1 Quy Trình Xuất Khẩu (Export)

+ Booking và Closing Time: Chú ý kỹ giờ "Cut-off" (Closing time) trên Booking. Đây là giờ "chết", nếu hạ bãi sau giờ này, container chắc chắn rớt lại.  

+ Lấy container rỗng: Tài xế phải kiểm tra sàn, vách container, ngửi mùi lạ trước khi nhận. Nếu nhận container xấu, khi trả rỗng sẽ bị phạt tiền vệ sinh hoặc sửa chữa rất cao.

+ Hạ bãi và VGM: Phải khai báo VGM (Verified Gross Mass) chính xác. Sai lệch trọng lượng có thể bị từ chối xếp tàu.

+ Vào sổ tàu (Customs Liquidation): Tại Cát Lái và Hải Phòng, hệ thống đã kết nối hải quan điện tử (VASSCM). Khi tờ khai thông quan, hệ thống cảng tự động cập nhật để cho phép xếp tàu.  

4.2 Quy Trình Nhập Khẩu (Import) & E-Port

– Xu hướng hiện nay là Cảng điện tử (E-port).

+ E-DO (Lệnh giao hàng điện tử): Nhận từ hãng tàu qua email/hệ thống.

+ Đăng ký trên E-port: Đăng nhập hệ thống (ví dụ: SNP E-port của Tân Cảng hoặc ePort của Cảng Hải Phòng), chọn phương án lấy nguyên cont hoặc rút ruột, thanh toán phí nâng hạ online.

+ Gate-out: Tài xế dùng mã QR hoặc phiếu xuất kho điện tử (E-EIR) để qua cổng, không cần giấy tờ rườm rà như trước đây.

>> Xem thêm: Quy Trình Lấy Container Rỗng Tại Cảng

5. Xu Hướng Công Nghệ Và Cảng Xanh (2025 - 2030)

Xu hướng cho giai đoạn tới là Smart Port (Cảng thông minh) và Green Port (Cảng xanh).

  • Smart Port & Hệ Thống VTOS

Ngành cảng biển Việt Nam đang giảm phụ thuộc vào phần mềm ngoại (như CATOS, Navis) để chuyển sang các giải pháp "Make in Vietnam" như VTOS (Vietnam Terminal Operating System). VTOS cho phép lập kế hoạch cầu bến, bãi và điều phối thiết bị tự động bằng thuật toán, giúp tăng năng suất giải phóng tàu.  

  • Cảng Xanh (Green Port) & Tiêu Chuẩn GPAS

+ Để đáp ứng các quy định khắt khe của IMO 2050 và yêu cầu từ các thị trường Âu/Mỹ:

+ Giải thưởng GPAS: Các cảng như Tân Cảng Cát Lái, Tân Cảng Cái Mép Quốc Tế (TCIT) đã đạt chứng nhận Cảng Xanh của APEC (GPAS).

Chuyển đổi cẩu bờ (RTG) chạy dầu sang chạy điện (E-RTG), sử dụng điện bờ (Shore Power) cho tàu neo đậu, và số hóa chứng từ để giảm giấy tờ (Paperless).

Cảng biển không chỉ là nơi tàu cập và rời bến, mà còn là điểm then chốt quyết định hiệu quả logistics và lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ hệ thống cảng biển, đặc điểm từng loại cảng và lựa chọn đúng đối tác khai thác sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả trong hoạt động xuất nhập khẩu.

 

0.0
0 Đánh giá
Gia Đình Xuất Nhập Khẩu
Tác giả Gia Đình Xuất Nhập Khẩu giadinhxuatnhapkhau
Bài viết trước Cách Xử Lý Tình Huống Khi Hạ Sai Cảng Xuất Khẩu: Quy Trình, Thủ Tục Hải Quan.

Cách Xử Lý Tình Huống Khi Hạ Sai Cảng Xuất Khẩu: Quy Trình, Thủ Tục Hải Quan.

Viết bình luận
Thêm bình luận

Bài viết liên quan

Thông báo